Nhóm Acetyl là nhóm chức rất quan trọng trong hóa học hữu cơ. Công thức hóa học của nó là -COCH3 và có cấu trúc là -C(=O)-CH3. Nhóm acetyl thường được biểu thị bằng ký hiệu Ac, không bị nhầm lẫn với ký hiệu của nguyên tố Actinium. Trong danh pháp IUPAC, nhóm acetyl được gọi là nhóm ethanoyl. Nó bao gồm một nhóm metyl (−CH3) được nối bằng một liên kết đơn với một nhóm cacbonyl (C=O), tạo thành một nhóm acyl. Acetyl là thành phần của nhiều hợp chất hữu cơ, bao gồm axit axetic, chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine, acetyl-CoA, acetylcystein và Acetaminophen (còn gọi là acetaminophen) và aspirin (axit acetylsalicylic).
"Quá trình acetyl hóa thêm một nhóm acetyl vào phân tử và là một phản ứng hóa học quan trọng."
Acetyl hóa là quá trình thêm một nhóm acetyl vào phân tử. Ví dụ, phản ứng chuyển glycine thành N-acetylglycine có thể được biểu thị bằng công thức hóa học sau:
H2NCH2CO2H + (CH3CO)2O → CH3C(O)NHCH2CO2H + CH3CO2H
Trong cơ thể sống, các enzyme thực hiện quá trình chuyển hóa acetyl được gọi là acetyltransferase. Trong cơ thể sống, các nhóm acetyl thường được chuyển từ acetyl-CoA sang các phân tử hữu cơ khác. Acetyl-CoA là chất trung gian trong quá trình tổng hợp và phân hủy nhiều phân tử hữu cơ và được tạo ra bởi pyruvate dehydrogenase trong giai đoạn thứ hai của quá trình hô hấp tế bào (pyruvate decarboxylation). Protein thường được biến đổi thông qua quá trình acetyl hóa và phục vụ nhiều mục đích khác nhau. Ví dụ, quá trình acetyl hóa histone bằng histone acetyltransferase (HAT) dẫn đến sự mở rộng cấu trúc nhiễm sắc thể cục bộ, cho phép quá trình phiên mã diễn ra và tạo điều kiện cho RNA polymerase tiếp cận DNA. Tuy nhiên, việc loại bỏ các nhóm acetyl bằng enzyme histone deacetylase (HDAC) sẽ làm nén cấu trúc nhiễm sắc cục bộ, ngăn cản quá trình phiên mã xảy ra.
"Quá trình acetyl hóa histone rất quan trọng đối với sự biểu hiện gen và có thể ảnh hưởng đến chức năng tế bào."
Các nhà hóa học có thể đạt được quá trình acetyl hóa bằng nhiều phương pháp khác nhau, phổ biến nhất là sử dụng axetic anhydrit hoặc axetyl clorua, thường có sự có mặt của bazơ amin bậc ba hoặc thơm. Trong dược lý học, các phân tử hữu cơ acetyl hóa thể hiện khả năng vượt qua hàng rào máu não có chọn lọc. Sự thay đổi này giúp thuốc đến não nhanh hơn, khiến tác dụng của thuốc mạnh hơn và tăng hiệu quả của một liều lượng nhất định. Trong trường hợp của aspirin, sự hiện diện của nhóm acetyl làm tăng hiệu quả của nó so với axit salicylic, chất chống viêm tự nhiên. Tương tự như vậy, acetation chuyển đổi morphine giảm đau tự nhiên thành heroin mạnh hơn (bisacetylmorphine). Có một số bằng chứng cho thấy acetyl-L-Carnitine có thể hiệu quả hơn L-Carnitine trong một số ứng dụng nhất định. Acetyl hóa resveratrol được coi là một trong những ứng cử viên hàng đầu cho thuốc chống bức xạ ở người.
Thuật ngữ "acetyl" được nhà hóa học người Đức Justus von Liebig đặt ra vào năm 1839 để mô tả thứ mà ông lầm tưởng là một nhóm axit axetic (thành phần chính của giấm), nhóm này ngày nay được gọi là nhóm vinyl. Tên "acetyl" xuất phát từ tiếng Latin "acetum", có nghĩa là "giấm". Khi lý thuyết của Liebig được chứng minh là sai và nhóm axit axetic được xác định là có cấu trúc khác, tên của ông đã được chuyển sang nhóm chính xác, nhưng cái tên "acetylene" vẫn được giữ nguyên.
"Sự có mặt của nhóm acetyl không chỉ làm thay đổi cấu trúc hóa học mà còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực sinh học và y học."
Ngày nay, acetyl là nhân tố chính trong nhiều phản ứng hóa học và quá trình sinh học quan trọng. Nó không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc mà còn đóng vai trò đặc biệt trong các cơ chế sinh học. Chúng ta không thể không tự hỏi, liệu trong tương lai có thêm nhiều ứng dụng liên quan đến acetyl chưa được khám phá có thể cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về sức khỏe và bệnh tật hay không?